ngọc và châu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỉ những vật quý giá, đẹp đẽ: Cụm từ "ngọc và châu" dùng để chỉ chung những thứ quý báu, tinh túy và đẹp đẽ, thường là ngọc trai và đá quý, nhưng cũng mang nghĩa bóng.
- Chỉ người con gái đẹp, quý phái: Trong văn chương, cụm từ này thường được dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ vẻ đẹp và giá trị cao quý của người phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong kho tàng ấy chứa đầy ngọc và châu. (Ý nói kho tàng chứa nhiều vật quý giá.)
- Nàng đẹp tựa ngọc và châu. (Ví von vẻ đẹp của người con gái với những thứ quý giá nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gieo ngọc trầm châu": Một thành ngữ cổ, xuất phát từ truyện Kiều, ám chỉ việc Thúy Kiều trầm mình xuống sông. Hàm ý chỉ việc đánh mất, vùi dập cái đẹp, cái quý giá (người con gái tài sắc).
- Câu chuyện "gieo ngọc trầm châu" khiến lòng người xót xa. (Câu chuyện về bi kịch của người con gái tài sắc khiến người ta đau lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngọc ngà (thành ngữ): Chỉ vẻ đẹp quý phái, thanh tao.
- Cô ấy có vẻ đẹp ngọc ngà.
- Châu ngọc (đảo từ): Cùng nghĩa với "ngọc và châu", chỉ vật quý.
- Bộ sưu tập châu ngọc vô giá.
Từ đồng nghĩa
- Trân châu: Ngọc trai quý.
- Bảo ngọc: Đá quý, vật báu.
- Kỳ trân dị bảo: Những vật quý hiếm lạ thường.
Thành ngữ liên quan
- Ngọc lành có vết: Chỉ cái đẹp, cái hoàn hảo khó giữ được trọn vẹn, dễ bị tổn thương.
- Châu về hợp phố: Chỉ vật quý trở về đúng chỗ, người tài gặp được minh chủ.
- Ngọc nát còn hơn ngói lành: Coi trọng phẩm giá, dù bị hủy hoại vẫn hơn là sống mà đánh mất giá trị.
- Thường được dùng để chỉ cái đẹp, cái quý giá. Gieo ngọc trầm châu: ám chỉ việc Thuý Kiều trầm mình